Theo Financial Times, tài chính dù bị đánh giá thấp trong thời kỳ khủng hoảng tài chính nhưng vẫn là một ngành cực ‘hot’.
Cách đây 17 năm, thị trường chứng khoán Mỹ đã đạt đỉnh trước khi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đẩy mọi loại tài sản xuống “vực thẳm”.
Bảng cân đối kế toán bị ảnh hưởng nặng nề và vốn hoá của 50 ngân hàng lớn nhất thế giới ghi nhận mức sụt giảm bằng từ năm 2007 đến 2009 cộng lại. Gần 90 tổ chức cho vay đã biến mất mãi mãi.
Không chỉ mất đi nguồn vốn, mà hình ảnh của họ cũng bị “hư hại”. Ngay cả ở nước Mỹ – nơi được coi là “rất yêu tiền”, Phố Wall cũng đánh mất niềm tin với công chúng.
Các ngân hàng này vẫn nhận được cứu trợ trong khi nhiều người cho rằng những vấn đề mà ngành này đối mặt là do chính sự bất cẩn của họ. Chính phủ, các nhà hoạch định chính sách hứa hẹn rằng sự việc như vậy sẽ không lặp lại.
Một phần của thị trường cảm thấy được xoa dịu từ sự điều chỉnh đó. Ở Mỹ, quy tắc Volcker nghiêm cấm ngân hàng dùng nguồn vốn của mình để thực hiện các giao dịch – vốn mang lại lợi nhuận khổng lồ cho Phố Wall. Trong khi đó, đạo luật Dodd-Frank (Đạo luật Cải cách Tài chính Phố Wall và Bảo vệ người tiêu dùng) được thông qua nhằm hạn chế hoạt động của các ngân hàng, giảm thiểu rủi ro trong hệ thống tài chính của Mỹ.
Tuy nhiên, những bước đi đó có thực sự ngăn cản được các ngân hàng hay không?
30 ngân hàng hàng đầu nước Mỹ và châu Âu đã chứng kiến vốn hoá trở lại mức trước khủng hoảng trong vòng 1 thập kỷ. Họ thậm chí còn có nhiều nhân sự hơn sau khi Lehman Brothers sụp đổ, theo dữ liệu của S&P Capital IQ.
